cưa máy

cưa máy

Người thợ dùng cưa máy để cắt một khúc gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ cắt gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác sử dụng năng lượng từ động cơ: "cưa máy" một loại cưa được vận hành bằng máy móc (thường động cơ xăng hoặc điện), thay vì dùng sức người như cưa tay.
    • Máy cưa: "cưa máy" cũng có thể chỉ chính thiết bị khí lưỡi cưa quay hoặc chuyển động qua lại để thực hiện việc cắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta dùng cưa máy để chặt cây trong vườn. (Dụng cụ cắt bằng động cơ được dùng để cưa cây.)
    • Cưa máy chạy bằng xăng rất mạnh, nhưng cần bảo dưỡng thường xuyên. (Loại máy cưa dùng xăng công suất lớn.)
    • Tiếng ồn của cưa máy vang khắp khu xưởng. (Âm thanh phát ra từ máy cưa khi hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cưa máy cầm tay": loại cưa máy nhỏ gọn, có thể di chuyển dễ dàng.

    • Cưa máy cầm tay thích hợp cho việc sửa chữa nhỏ tại nhà. (Thiết bị cưa di động dùng cho công việc gia đình.)
  • "lưỡi cưa máy": bộ phận cắt của máy cưa, thường làm bằng thép hợp kim.

    • Lưỡi cưa máy bị mòn sau thời gian dài sử dụng. (Bộ phận cắt của máy cưa cần được thay mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Máy cưa (danh từ): thiết bị khí dùng để cưađồng nghĩa với "cưa máy".

    • Máy cưa bàn thường được dùng trong xưởng mộc. (Thiết bị cưa cố định trong sản xuất.)
  • Cưa tay (danh từ): dụng cụ cưa dùng sức ngườitrái nghĩa với "cưa máy".

    • Cưa tay nhẹ dễ mang theo, nhưng chậm hơn cưa máy. (Dụng cụ cưa thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy cưa: thiết bị khí dùng để cưa.
  • Cưa điện: loại cưa máy chạy bằng điện.
  • Cưa xăng: loại cưa máy chạy bằng động cơ xăng.
Thành ngữ liên quan
  • Cưa máy rền vang: tiếng cưa máy hoạt động ồn ào, thường dùng để tả cảnh làm việc hăng say.
    • Cả khu rừng vang lên tiếng cưa máy rền vang khi mùa khai thác gỗ đến. (Âm thanh của máy cưa vọng khắp nơi trong mùa khai thác.)